se lester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Ních đầy bụng, ăn no căng bụng: Hành động ăn một lượng thức ăn lớn, thường một cách thô tục hoặc vội vàng, đến mức no căng bụng. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Avant le long voyage, il s'est lesté de pâtes. (Trước chuyến đi dài, anh ta đã ních đầy bụng mì ống.)
- Les étudiants se lestent rapidement à la cafétéria avant le cours. (Các sinh viên ních đầy bụng nhanh chóng ở căng-tin trước giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se lester de quelque chose": ních đầy bụng bằng thứ gì đó.
- Ils se sont lestés de sandwiches pour la randonnée. (Họ đã ních đầy bụng bánh mì kẹp cho chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Lester (verbe transitif): (hàng hải) chất hàng dằn tàu; (thân mật) cho ăn no.
- Lester un navire. (Chất dằn tàu.)
- Il a lesté ses invités de plats en tous genres. (Anh ta đã cho khách ăn no nê bằng đủ các món.)
Lestage (nom masculin): (hàng hải) sự chất dằn, hàng dằn.
Từ đồng nghĩa
- Se remplir la panse / le ventre / le bide (thân mật): ních đầy bụng.
- Se goinfrer (thân mật): ăn ngấu nghiến, ăn tham.
- Bouffer (thông tục): ăn.
Từ trái nghĩa
- Jeûner: nhịn ăn.
- Grignoter: ăn vặt, nhấm nháp.
tự động từ
- (thân mật) ních đầy bụng